HỘI THI GIÁO VIÊN DẠY GIỎI CẤP CỤM NĂM HỌC 2025-2026
75 NĂM QUAN HỆ NGOẠI GIAO VIỆT NAM-BA LAN
CHUYÊN ĐỀ TỔ VẬT LÍ - CÔNG NGHỆ " SỰ KÌ DIỆU CỦA ÂM THANH"
43 NĂM NGÀY NHÀ GIÁO VIỆT NAM
CHÚC MỪNG TÂN PHÓ HIỆU TRƯỞNG TRƯỜNG THPT VIỆT NAM- BA LAN
ĐẠI HỘI BAN CHẤP HÀNH ĐOÀN TRƯỜNG NHIỆM KỲ 2025-2026
CHUNG TAY CHIA SẺ KHÓ KHĂN VÙNG LŨ
THÔNG BÁO LỰA CHỌN SÁCH GIÁO KHOA NĂM HỌC 2025-2026
QUY TRÌNH VÀ KẾ HOẠCH CHUYỂN TRƯỜNG NĂM HỌC 2025-2026
THÔNG BÁO TÀI LIỆU ÔN TẬP VÀ LỊCH KIỂM TRA ĐẦU VÀO LỚP CHẤT LƯỢNG CAO LỚP 10 K66
THÔNG TIN TUYỂN SINH VÀ LỰA CHỌN TỔ HỢP MÔN HỌC LỚP 10 NĂM HỌC 2025-2026
LỄ KẾT NẠP ĐẢNG VIÊN MỚI THÁNG 06 NĂM 2025
LỄ BẾ GIẢNG NĂM HỌC 2024-2025
ĐẠI HỘI CHI BỘ TRƯỜNG THPT VIỆT NAM - BA LAN NHIỆM KỲ 2025-2030
| DANH SÁCH HỌC SINH THAM GIA THI NGHE NÓI TIẾNG ANH DỰ HỘI TRẠI BA LAN Thời gian: 14h30 - Thứ tư, ngày 11/12/2019 tại phòng ĐA NĂNG | ||||||
| STT | SBD | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP | ĐIỂM | |
| 1 | 000001 | Lê Xuân | An | 11/12/2004 | 10A1 | 45 |
| 2 | 000002 | Nguyễn Xuân | An | 10/08/2004 | 10A2 | 45 |
| 3 | 000003 | NGuyễn Thúy | An | 06/04/2004 | 10C1 | 65 |
| 4 | 000005 | Trương Nguyệt | Anh | 12/05/2004 | 10A1 | 55 |
| 5 | 000006 | Lưu Đức Hùng | Anh | 24/11/2004 | 10A1 | 75 |
| 6 | 000007 | Tạ Quốc | Anh | 20/04/2004 | 10A2 | 60 |
| 7 | 000008 | Phạm Trần Hải | Anh | 26/11/2004 | 10A3 | 60 |
| 8 | 000010 | Mai Hà | Anh | 31/05/2004 | 10A7 | 50 |
| 9 | 000011 | Nguyễn Việt | Anh | 02/04/2004 | 10C1 | 50 |
| 10 | 000012 | Nguyễn Vũ Ngân | Anh | 01/03/2004 | 10C1 | 60 |
| 11 | 000013 | Nguyễn Hoàng Diệu | Anh | 21/03/2004 | 10C2 | 45 |
| 12 | 000014 | Vũ Phương | Anh | 03/12/2003 | 11A1 | 70 |
| 13 | 000015 | Vũ Quang | Anh | 02/10/2013 | 11A3 | 70 |
| 14 | 000016 | Nguyễn thế | anh | 08/10/2003 | 11A3 | 50 |
| 15 | 000019 | Dương Huy | Anh | 17/08/2003 | 11C3 | 65 |
| 16 | 000020 | Phạm Thị Vân | Anh | 27/08/2002 | 12A1 | 75 |
| 17 | 000021 | Nguyễn Tuấn | Anh | 19/09/2002 | 12A3 | 75 |
| 18 | 000022 | Nguyễn Trang | Anh | 22/01/2002 | 12C1 | 55 |
| 19 | 000023 | Nguyễn Ngọc Châu | Anh | 15/10/2002 | 12C1 | 65 |
| 20 | 000024 | Nguyễn Mỹ Kiều | Anh | 18/06/2002 | 12C1 | 70 |
| 21 | 000025 | Nguyễn Mai | Chi | 26/07/2003 | 11C1 | 70 |
| 22 | 000027 | Trần Tiến | Đạt | 10/05/2004 | 10A1 | 60 |
| 23 | 000028 | Dương Gia | Định | 18/07/2004 | 10A4 | 45 |
| 24 | 000029 | Nguyễn Tấn | Dũng | 08/02/2004 | 10C1 | 55 |
| 25 | 000032 | Phạm Nguyễn Thuỳ | Dương | 09/03/2002 | 12C1 | 70 |
| 26 | 000033 | Nguyễn Khánh | Duy | 25/01/2004 | 10A1 | 50 |
| 27 | 000034 | Lê Văn Khang | Duy | 14/14/2004 | 10A2 | 50 |
| 28 | 000035 | Lê Đức | Duy | 28/12/2004 | 10A2 | 50 |
| 29 | 000036 | Trình Hữu Quang | Duy | 27/04/2004 | 10A2 | 40 |
| 30 | 000039 | Trình Hữu | Giang | 06/09/2002 | 12A1 | 50 |
| 31 | 000040 | Tào Thanh | Hà | 16/02/2004 | 10A6 | 50 |
| 32 | 000045 | Tạ Thị | Hiền | 03/04/2004 | 10A7 | 65 |
| 33 | 000046 | Lưu Đức | Hiếu | 20/01/2003 | 11A6 | 55 |
| DANH SÁCH HỌC SINH THAM GIA THI NGHE NÓI TIẾNG ANH DỰ HỘI TRẠI BA LAN Thời gian: 14h30 - Thứ tư, ngày 11/12/2019 tại phòng NGOẠI NGỮ 1 | ||||||
| STT | SBD | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP | ĐIỂM | |
| 1 | 000047 | Đoàn Minh | Hoàng | 27/12/2004 | 10C1 | 70 |
| 2 | 000048 | Nguyễn Huy | Hoàng | 20/09/2003 | 11A5 | 60 |
| 3 | 000049 | Tạ Xuân | Hoàng | 29/10/2003 | 11A5 | 45 |
| 4 | 000050 | Nguyễn Trung Vũ | Hoàng | 18/12/2003 | 11A5 | 60 |
| 5 | 000051 | Trịnh Duy | Hoàng | 31/12/2003 | 11A7 | 45 |
| 6 | 000052 | Nguyễn Ánh | Hồng | 09/04/2003 | 11A5 | 50 |
| 7 | 000053 | Hoàng Phi | Hùng | 24/12/2004 | 10A1 | 50 |
| 8 | 000054 | Nguyễn Văn Khánh | Huy | 07/07/2004 | 10C1 | 50 |
| 9 | 000055 | Lê Khánh | Huyền | 08/09/2004 | 10A2 | 50 |
| 10 | 000056 | Đào Khánh | Huyền | 31/07/2004 | 10C1 | 55 |
| 11 | 000058 | Lê Ngọc | Huyền | 19/12/2002 | 12C1 | 60 |
| 12 | 000060 | Trần Đăng | Khoa | 24/12/2003 | 11A3 | 40 |
| 13 | 000061 | Nguyễn Mai | Khuê | 03/07/2003 | 11C1 | 50 |
| 14 | 000063 | Khuất Bảo | Lâm | 14/09/2004 | 10A2 | 55 |
| 15 | 000064 | Phùng Thị Hoàng | Lan | 16/05/2002 | 12A1 | 60 |
| 16 | 000065 | Vi | Lê | 30/12/2004 | 10C1 | 50 |
| 17 | 000066 | Lê Diệu | Linh | 04/10/2004 | 10A1 | 55 |
| 18 | 000067 | Nguyễn Thùy | Linh | 10/12/2004 | 10C1 | 55 |
| 19 | 000068 | Nguyên Gia | Linh | 27/04/2004 | 10C6 | 45 |
| 20 | 000069 | Lê Khánh | Linh | 28/12/2003 | 11A2 | 65 |
| 21 | 000070 | Trương Hải | Linh | 17/02/2002 | 12A1 | 55 |
| 22 | 000071 | Lưu Đức | Long | 27/01/2004 | 10A2 | 55 |
| 23 | 000073 | Đoàn Hải | Long | 01/12/2002 | 12A1 | 55 |
| 24 | 000074 | Lê Nguyễn Diệu | Ly | 30/08/2004 | 10A1 | 60 |
| 25 | 000077 | Lê Duy | Minh | 09/03/2004 | 10A6 | 50 |
| 26 | 000078 | Nguyễn Nhật | Minh | 26/03/2004 | 10C1 | 75 |
| 27 | 000079 | Phạm Đinh Nhật | Minh | 02/09/2003 | 11C1 | 45 |
| 28 | 000080 | Phạm Tuấn | Minh | 18/10/2002 | 12A3 | 40 |
| 29 | 000082 | Vũ Thị Kim | Ngân | 19/02/2003 | 11A2 | 55 |
| 30 | 000083 | Trần Đình Đại | Nghĩa | 19/09/2004 | 10A1 | 65 |
| 31 | 000084 | Phạm Thái Linh | Ngọc | 20/08/2004 | 10A2 | 50 |
| 32 | 000089 | Trần Hoài | Nhật | 21/12/2003 | 11C4 | 50 |
| 33 | 000090 | Nguyễn Phương | Nhi | 24/06/2004 | 10A4 | 50 |
| DANH SÁCH HỌC SINH THAM GIA THI NGHE NÓI TIẾNG ANH DỰ HỘI TRẠI BA LAN Thời gian: 14h30 - Thứ tư, ngày 11/12/2019 tại phòng NGOẠI NGỮ 2 | ||||||
| STT | SBD | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP | ĐIỂM | |
| 1 | 000091 | Trần Tiến | Phát | 10/05/2004 | 10A1 | 60 |
| 2 | 000092 | Đặng Đại | Phát | 16/07/2003 | 11A8 | 60 |
| 3 | 000095 | Nguyễn Bích | Phương | 05/06/2004 | 10A2 | 55 |
| 4 | 000096 | Bùi Minh | Phương | 03/12/2004 | 10C1 | 70 |
| 5 | 000097 | Nguyễn Mai | Phương | 04/10/2003 | 11A6 | 65 |
| 6 | 000099 | Nguyễn Minh | Quân | 11/08/2003 | 11C1 | 40 |
| 7 | 000100 | Phạm Lê | Quang | 13/05/2003 | 11A4 | 40 |
| 8 | 000101 | Tưởng Thị Ngọc | Quyên | 25/10/2004 | 10C1 | 45 |
| 9 | 000102 | Đoàn Nam | Sơn | 20/05/2002 | 12C1 | 55 |
| 10 | 000103 | Nguyễn Mỹ | Tâm | 27/11/2004 | 10C3 | 50 |
| 11 | 000104 | Lê Việt | Thành | 12/06/2004 | 10A1 | 70 |
| 12 | 000105 | Trần Thu | Thảo | 10/06/2004 | 10A7 | 55 |
| 13 | 000106 | Nguyễn Thanh | Thảo | 30/07/2004 | 10C4 | 45 |
| 14 | 000109 | Đỗ Thị Kim | Thư | 08/11/2004 | 10A1 | 70 |
| 15 | 000112 | Nguyễn Ngọc Anh | Thư | 28/01/2003 | 11A2 | 55 |
| 16 | 000113 | Lưu Ngọc | Thư | 18/03/2002 | 12C1 | 45 |
| 17 | 000114 | Trần Anh | Thư | 03/05/2002 | 12C1 | 70 |
| 18 | 000117 | Nguyễn Đình | Tiến | 14/12/2003 | 11A6 | 45 |
| 19 | 000118 | Nguyễn Thu | Trang | 10A1 | 50 | |
| 20 | 000119 | Phạm Quỳnh | Trang | 15/12/2004 | 10A6 | 70 |
| 21 | 000121 | Nguyễn Đăng | Trung | 03/07/2004 | 10C4 | 50 |
| 22 | 000124 | Đỗ Ngọc | Trung | 09/05/2003 | 11A4 | 65 |
| 23 | 000125 | Nguyễn Đức Kiên | Trung | 11/17/2003 | 11A6 | 45 |
| 24 | 000126 | Trần Quốc | Trung | 07/03/2003 | 11A9 | 65 |
| 25 | 000127 | Nguyễn Minh | Tú | 28/07/2004 | 10A2 | 50 |
| 26 | 000129 | Hoàng Ngọc | Tuấn | 26/11/2004 | 10C7 | 40 |
| 27 | 000130 | Nguyễn Anh | Tuấn | 17/03/2003 | 11A4 | 60 |
| 28 | 000131 | Vũ Đức | Tuấn | 28/09/2002 | 12A1 | 60 |
| 29 | 000132 | Nguyễn thanh | tùng | 07/05/2003 | 11A7 | 60 |
| 30 | 000133 | Nguyễn Thị Minh | Tuyết | 07/07/2003 | 11A4 | 50 |
| 31 | 000135 | Dương Hải | Vũ | 30/05/2003 | 11C4 | 55 |
| 32 | 000136 | Hoàng thị ngọc | vy | 28/11/2004 | 10A6 | 50 |
| 33 | 000137 | Vũ Thị Khánh | Vy | 07/08/2004 | 10C6 | 50 |
| 34 | 000138 | Nguyễn Thị Hà | Vy | 25/06/2003 | 11A1 | 60 |
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn
